unterscheiden
Pronunciation
/ˌʊntɐˈʃaɪ̯dn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unterscheiden"trong tiếng Đức

unterscheiden
01

phân biệt

Den Unterschied zwischen zwei oder mehreren Dingen erkennen
unterscheiden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
unter
động từ gốc
scheiden
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
unterscheide
ngôi thứ ba số ít
unterscheidet
hiện tại phân từ
unterscheidend
quá khứ đơn
unterschied
quá khứ phân từ
unterschieden
Các ví dụ
Kannst du die verschiedenen Blumen unterscheiden?
Bạn có thể phân biệt các loại hoa khác nhau không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng