die unterschrift
un
ˈʊn
oon
ter
t
schrift
ˌʃʁɪft
shrift

Định nghĩa và ý nghĩa của "unterschrift"trong tiếng Đức

Die Unterschrift
01

chữ ký, ký tên

Dein Name, den du schreibst 
die Unterschrift definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Unterschriften
dạng sở hữu cách
Unterschrift
Các ví dụ
Gib bitte deine Unterschrift hier. 

Vui lòng đặt chữ ký của bạn ở đây.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

unterschrift

unter

+

schrift

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng