Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Unterschrift
[gender: feminine]
01
chữ ký, ký tên
Dein Name, den du schreibst
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Unterschrift
dạng số nhiều
Unterschriften
Các ví dụ
Meine Unterschrift ist immer gleich.
Chữ ký của tôi luôn giống nhau.
Cây Từ Vựng
unterschrift
unter
schrift



























