Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
untersuchen
01
khám nghiệm, kiểm tra
Genau ansehen, ob jemand krank ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
unter
động từ gốc
suchen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
untersuche
ngôi thứ ba số ít
untersucht
hiện tại phân từ
untersuchend
quá khứ đơn
untersuchte
quá khứ phân từ
untersucht
Các ví dụ
Sie untersucht das Kind.
Cô ấy khám đứa trẻ.



























