Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unvergleichlich
01
vô song, không thể so sánh
Mit nichts vergleichbar, einmalig und außergewöhnlich
Các ví dụ
Dieses Buch bietet unvergleichliche Informationen.
Cuốn sách này cung cấp thông tin vô song.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vô song, không thể so sánh