unvergleichlich
unvergleichlich
ʊnfɛɐ̯glaɪ̯çlɪç
oonfeglaichlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "unvergleichlich"trong tiếng Đức

unvergleichlich
01

vô song, không thể so sánh

Mit nichts vergleichbar, einmalig und außergewöhnlich 
unvergleichlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine Leistung war unvergleichlich in diesem Jahr. 

Thành tích của anh ấy là vô song trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng