Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unwahrscheinlich
01
không chắc chắn, ít có khả năng
Etwas, das kaum passieren oder zutreffen wird
Các ví dụ
Die Lösung scheint unwahrscheinlich, aber möglich.
Giải pháp có vẻ không chắc chắn, nhưng có thể.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không chắc chắn, ít có khả năng