untersuchen
untersuchen
ʊntɐzu:xən
oontzookhēn
untertauchenunterstehen

Định nghĩa và ý nghĩa của "untersuchen"trong tiếng Đức

untersuchen
01

khám nghiệm, kiểm tra

Genau ansehen, ob jemand krank ist 
untersuchen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
unter
động từ gốc
suchen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
untersuche
ngôi thứ ba số ít
untersucht
hiện tại phân từ
untersuchend
quá khứ đơn
untersuchte
quá khứ phân từ
untersucht
Các ví dụ
Der Arzt untersucht den Patienten. 

Bác sĩ khám bệnh nhân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng