der Unterschied
Pronunciation
/ˈʊntɐˌʃiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unterschied"trong tiếng Đức

Der Unterschied
[gender: masculine]
01

sự khác biệt

Etwas, das zwei Dinge voneinander abweichen lässt
der Unterschied definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Unterschied(e)s
dạng số nhiều
Unterschiede
Các ví dụ
Der Preis macht den Unterschied.
Giá cả tạo nên sự khác biệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng