Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Unterschied
01
sự khác biệt
Etwas, das zwei Dinge voneinander abweichen lässt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Unterschiede
dạng sở hữu cách
Unterschied(e)s
Các ví dụ
Ich sehe keinen Unterschied.
Tôi không thấy bất kỳ sự khác biệt nào.
LanGeek



























