ungeklärt
Pronunciation
/ˈʊnɡəˌklɛːɐ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ungeklärt"trong tiếng Đức

ungeklärt
01

chưa xử lý, chưa làm sạch

Nicht durch Klärprozesse gereinigt
ungeklärt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ungeklärtesten
so sánh hơn
ungeklärter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ungeklärte Industrieabwässer sind eine Umweltgefahr.
Nước thải công nghiệp chưa xử lý là mối nguy hại môi trường.
02

chưa được giải quyết, không giải thích được

Ohne klare Antwort
Các ví dụ
Der Ursprung des Signals aus dem All ist noch ungeklärt.
Nguồn gốc của tín hiệu từ không gian vẫn chưa được làm rõ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng