Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unfreundlich
01
lạnh lùng, không thân thiện
Kalt im Verhalten
Các ví dụ
Man sollte nie unfreundlich zu anderen sein.
Người ta không bao giờ nên không thân thiện với người khác.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lạnh lùng, không thân thiện