Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unehrlich
01
không trung thực
Nicht ehrlich sein
Các ví dụ
Sie gab eine unehrliche Antwort auf die Frage.
Cô ấy đã đưa ra câu trả lời không trung thực cho câu hỏi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không trung thực