unehrlich
unehrlich
ʊnʔe:ɐlɪç
oonelich
unehelichunendlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "unehrlich"trong tiếng Đức

unehrlich
01

không trung thực

Nicht ehrlich sein 
unehrlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unehrlichsten
so sánh hơn
unehrlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er war unehrlich in seiner Aussage. 

Anh ấy không trung thực trong lời tuyên bố của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng