sitzen
Pronunciation
/ˈzɪtsən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sitzen"trong tiếng Đức

01

ngồi, đang ngồi

Auf etwas mit dem Po sein
sitzen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
trợ động từ
either
ngôi thứ nhất số ít
sitze
ngôi thứ ba số ít
sitzt
hiện tại phân từ
sitzend
quá khứ đơn
saß
quá khứ phân từ
gesessen
Các ví dụ
Wir sitzen im Garten.
Chúng tôi đang ngồi trong vườn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng