die Sitzbank

Định nghĩa và ý nghĩa của "sitzbank"trong tiếng Đức

Die Sitzbank
[gender: feminine]
01

ghế dài, băng ghế

ein längeres Möbelstück, auf dem mehrere Personen sitzen können
die Sitzbank definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sitzbank
dạng số nhiều
Sitzbänke
Các ví dụ
Wir haben eine Sitzbank im Flur.
Chúng tôi có một ghế dài trong hành lang.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng