Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Sitz
[gender: masculine]
01
ghế ngồi, chỗ ngồi
Ein Möbelstück zum Sitzen
Các ví dụ
Es gibt noch freie Sitze im Theater.
Vẫn còn ghế trống trong nhà hát.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ghế ngồi, chỗ ngồi