Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
messen
01
đo lường
Größe, Menge oder Wert mit einem Messgerät bestimmen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
messe
ngôi thứ ba số ít
misst
hiện tại phân từ
messend
quá khứ đơn
maß
quá khứ phân từ
gemessen
Các ví dụ
Kannst du die Temperatur des Wassers messen?
Bạn có thể đo nhiệt độ của nước không ?



























