Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
merkwürdig
01
kỳ lạ, lạ lùng
Ungewöhnlich oder seltsam, sodass es auffällt oder verwundert
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am merkwürdigsten
so sánh hơn
merkwürdiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Heute ist etwas Merkwürdiges passiert.
Hôm nay, một điều gì đó merkwürdig đã xảy ra.



























