merkwürdig
merk
ˈmɛʁk
merk
wür
vʏʁ
vur
dig
dɪk
dik

Định nghĩa và ý nghĩa của "merkwürdig"trong tiếng Đức

merkwürdig
01

kỳ lạ, lạ lùng

Ungewöhnlich oder seltsam, sodass es auffällt oder verwundert 
merkwürdig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am merkwürdigsten
so sánh hơn
merkwürdiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das ist eine merkwürdige Geschichte. 

Đó là một câu chuyện merkwürdig.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng