Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kraft
[gender: feminine]
01
sức mạnh, lực lượng
Fähigkeit, etwas zu bewegen oder zu verändern
Các ví dụ
Sie kämpfte mit letzter Kraft.
Cô ấy đã chiến đấu với sức lực cuối cùng của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sức mạnh, lực lượng