Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kostenpflichtig
01
có phí, trả phí
Mit einer Zahlungspflicht verbunden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die App ist kostenpflichtig und kostet 5 Euro.
Ứng dụng này có phí và có giá 5 euro.



























