kostspielig
kostspielig
kɔsʧpi:lɪk
kawschpilik

Định nghĩa và ý nghĩa của "kostspielig"trong tiếng Đức

kostspielig
01

đắt đỏ, tốn kém

Etwas, das viel Geld kostet 
kostspielig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am kostspieligsten
so sánh hơn
kostspieliger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieses Designer-Kleid ist besonders kostspielig. 

Chiếc váy thiết kế này đặc biệt đắt tiền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng