Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kostspielig
01
đắt đỏ, tốn kém
Etwas, das viel Geld kostet
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am kostspieligsten
so sánh hơn
kostspieliger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieses Designer-Kleid ist besonders kostspielig.
Chiếc váy thiết kế này đặc biệt đắt tiền.



























