kostenpflichtig
Pronunciation
/ˈkɔstn̩ˌp͡flɪçtɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kostenpflichtig"trong tiếng Đức

kostenpflichtig
01

có phí, trả phí

Mit einer Zahlungspflicht verbunden
kostenpflichtig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Kostenpflichtige Leistungen sind klar gekennzeichnet.
Các dịch vụ có phí được đánh dấu rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng