Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kostenpflichtig
01
có phí, trả phí
Mit einer Zahlungspflicht verbunden
Các ví dụ
Kostenpflichtige Leistungen sind klar gekennzeichnet.
Các dịch vụ có phí được đánh dấu rõ ràng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có phí, trả phí