Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ideal
01
lý tưởng, hoàn hảo
Perfekt oder bestmöglich passend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am idealsten
so sánh hơn
idealer
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Qualität, Zustand, Passung
Các ví dụ
Das Wetter ist heute ideal zum Wandern.
Thời tiết hôm nay lý tưởng để đi bộ đường dài.
Das Ideal
01
lý tưởng, mẫu mực
Ein perfektes Beispiel oder Ziel, nach dem Menschen streben
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Ideale
dạng sở hữu cách
Ideal(e)s
Các ví dụ
Freiheit ist ein wichtiges Ideal.
Tự do là một lý tưởng quan trọng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
ideal
ide



























