ideal
i
i
i
deal
ˈde:al
deal
ideell

Định nghĩa và ý nghĩa của "ideal"trong tiếng Đức

01

lý tưởng, hoàn hảo

Perfekt oder bestmöglich passend 
ideal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am idealsten
so sánh hơn
idealer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Wetter ist heute ideal zum Wandern. 

Thời tiết hôm nay lý tưởng để đi bộ đường dài.

Das Ideal
01

lý tưởng, mẫu mực

Ein perfektes Beispiel oder Ziel, nach dem Menschen streben 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Ideal(e)s
dạng số nhiều
Ideale
Các ví dụ
Freiheit ist ein wichtiges Ideal. 

Tự do là một lý tưởng quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng