Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Hüpfspiel
01
Bewegungsspiel, bei dem markierte Felder in einer bestimmten Reihenfolge hüpfend durchlaufen werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Hüpfspiels
dạng số nhiều
Hüpfspiele
Các ví dụ
Für das Hüpfspiel malt man Felder auf den Boden.



























