Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Hürde
01
trở ngại, khó khăn
Eine Schwierigkeit, ein Hindernis oder eine Herausforderung, die überwunden werden muss, um ein Ziel zu erreichen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Hürde
dạng số nhiều
Hürden
Các ví dụ
Die Sprachbarriere ist eine große Hürde für internationale Studierende.
Rào cản ngôn ngữ là một trở ngại lớn đối với sinh viên quốc tế.



























