die hürde
hür
ˈhʏr
hur
de
hordeherde

Định nghĩa và ý nghĩa của "hürde"trong tiếng Đức

Die Hürde
01

trở ngại, khó khăn

Eine Schwierigkeit, ein Hindernis oder eine Herausforderung, die überwunden werden muss, um ein Ziel zu erreichen 
die Hürde definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Hürde
dạng số nhiều
Hürden
Các ví dụ
Die Sprachbarriere ist eine große Hürde für internationale Studierende. 

Rào cản ngôn ngữ là một trở ngại lớn đối với sinh viên quốc tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng