hübsch
hübsch
hʏpʃ
hupsh

Định nghĩa và ý nghĩa của "hübsch"trong tiếng Đức

hübsch
01

xinh xắn, dễ thương

Attraktiv oder angenehm im Aussehen 
hübsch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am hübschesten
so sánh hơn
hübscher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie trägt ein hübsches Kleid. 

Cô ấy mặc một chiếc váy xinh đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng