ich
Pronunciation
/ɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ich"trong tiếng Đức

01

tôi, tớ

Das persönliche Pronomen für die erste Person Singular
ich definition and meaning
Các ví dụ
Ich lerne Deutsch.
Tôi đang học tiếng Đức.
Das Ich
01

cái tôi, bản ngã

Die eigene Persönlichkeit oder Identität einer Person
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Ich(s)
dạng số nhiều
Ich(s)
Các ví dụ
Sie erkannte ihr besseres Ich.
Cô ấy đã nhận ra bản thân tốt hơn của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng