Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ich
01
tôi, tớ
Das persönliche Pronomen für die erste Person Singular
Các ví dụ
Ich lerne Deutsch.
Tôi đang học tiếng Đức.
Das Ich
01
cái tôi, bản ngã
Die eigene Persönlichkeit oder Identität einer Person
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Ich(s)
dạng số nhiều
Ich(s)
Các ví dụ
Sie erkannte ihr besseres Ich.
Cô ấy đã nhận ra bản thân tốt hơn của mình.



























