die Idee
Pronunciation
/ʔiˈdeː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "idee"trong tiếng Đức

Die Idee
01

ý tưởng, khái niệm

Ein Gedanke oder Einfall, der etwas Neues beschreibt
die Idee definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Idee
dạng số nhiều
Ideen
Các ví dụ
Das ist eine interessante Idee.
Đó là một ý tưởng thú vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng