Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Idee
01
ý tưởng, khái niệm
Ein Gedanke oder Einfall, der etwas Neues beschreibt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Ideen
dạng sở hữu cách
Idee
Các ví dụ
Ich habe eine gute Idee!
Tôi có một ý tưởng tốt!
LanGeek



























