die Idee
i
i
i
dee
ˈde:
de

Định nghĩa và ý nghĩa của "idee"trong tiếng Đức

Die Idee
01

ý tưởng, khái niệm

Ein Gedanke oder Einfall, der etwas Neues beschreibt 
die Idee definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Ideen
dạng sở hữu cách
Idee
Các ví dụ
Ich habe eine gute Idee! 

Tôi có một ý tưởng tốt!

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng