Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erobern
[past form: eroberte]
01
chinh phục, chiếm đoạt bằng vũ lực
Etwas mit Macht oder Gewalt einzunehmen oder zu gewinnen
Các ví dụ
Der König hat viele Länder erobert.
Nhà vua đã chinh phục nhiều quốc gia.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chinh phục, chiếm đoạt bằng vũ lực