Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erobern
[past form: eroberte]
01
chinh phục, chiếm đoạt bằng vũ lực
Etwas mit Macht oder Gewalt einzunehmen oder zu gewinnen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
erobere
ngôi thứ ba số ít
erobert
hiện tại phân từ
erobernd
quá khứ đơn
eroberte
quá khứ phân từ
erobert
Các ví dụ
Der König hat viele Länder erobert.
Nhà vua đã chinh phục nhiều quốc gia.



























