Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Erpressung
[gender: feminine]
01
sự tống tiền, sự cưỡng đoạt
Das Erzwingen von etwas durch Drohungen
Các ví dụ
Erpressung ist illegal und strafbar.
Tống tiền là bất hợp pháp và có thể bị trừng phạt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự tống tiền, sự cưỡng đoạt