die erpressung
erp
ˈɛʁp
erp
re
ʁɛ
re
ssung
sʊng
soong

Định nghĩa và ý nghĩa của "erpressung"trong tiếng Đức

Die Erpressung
01

sự tống tiền, sự cưỡng đoạt

Das Erzwingen von etwas durch Drohungen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Erpressung
Các ví dụ
Die Erpressung wurde der Polizei gemeldet. 

Tội tống tiền đã được báo cáo cho cảnh sát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng