die Erpressung

Định nghĩa và ý nghĩa của "erpressung"trong tiếng Đức

Die Erpressung
[gender: feminine]
01

sự tống tiền, sự cưỡng đoạt

Das Erzwingen von etwas durch Drohungen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Erpressung
Các ví dụ
Erpressung ist illegal und strafbar.
Tống tiền là bất hợp pháp và có thể bị trừng phạt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng