sich entsinnen
ent
ɛnt
ent
si
ˈzɪ
zi
nnen
nən
nēn
entspannen

Định nghĩa và ý nghĩa của "entsinnen"trong tiếng Đức

sich entsinnen
01

- , -

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
entsann
quá khứ phân từ
entsonnen
Các ví dụ
Es ist so lange her, ich kann mich kaum entsinnen. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng