Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sich entsinnen
01
- , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
entsann
quá khứ phân từ
entsonnen
Các ví dụ
Es ist so lange her, ich kann mich kaum entsinnen.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
LanGeek