ausschlaggebend
ausschlaggebend
aʊ̯sʃla:kge:bnt
awsshlakgebnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "ausschlaggebend"trong tiếng Đức

ausschlaggebend
01

quyết định, có tính quyết định

Von entscheidender Bedeutung 
ausschlaggebend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine Aussage war ausschlaggebend für das Urteil. 

Lời khai của anh ta là quyết định cho bản án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng