Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anklicken
01
nhấp chuột, bấm chuột
Mit der Maus auf etwas drücken
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
klicken
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
klicke an
ngôi thứ ba số ít
klickt an
hiện tại phân từ
anklickend
quá khứ đơn
klickte an
quá khứ phân từ
angeklickt
Các ví dụ
Warum kannst du nicht anklicken?
Tại sao bạn không thể nhấp chuột ?



























