le cappuccino
ca
ka
ka
ppu
poo
cci
ʧi
chi
no
no
no
prosciuttoabdominauxcoulisseaucoquelicot

Định nghĩa và ý nghĩa của "cappuccino"trong tiếng Pháp

Le cappuccino
01

cappuccino, cà phê cappuccino

café espresso mélangé avec une quantité égale de lait chaud et de mousse de lait, souvent saupoudré de cacao ou de cannelle 
le cappuccino definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cappuccinos
Các ví dụ
J'ai pris un cappuccino ce matin au café. 

Tôi đã uống một ly cappuccino sáng nay tại quán cà phê.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng