Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le british shorthair
01
british shorthair
chat de race avec un pelage dense et court, robuste et calme, souvent affectueux
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
british shorthairs
Các ví dụ
Le british shorthair de ma tante adore dormir sur le canapé.
Con british shorthair của dì tôi rất thích ngủ trên ghế sofa.



























