le soufflage
souff
sʊf
soof
lage
ˈla:ʒ
lazh
soufrage

Định nghĩa và ý nghĩa của "soufflage"trong tiếng Pháp

Le soufflage
01

thổi, thổi thủy tinh

procédé consistant à façonner une matière, notamment le verre, en y insufflant de l'air 
le soufflage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le soufflage du verre est un savoir-faire  ancien . 

Thổi thủy tinh là một kỹ năng cổ xưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng