Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
soudainement
01
đột nhiên, bất ngờ
d'une manière brusque, rapide et inattendue
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il s'est levé soudainement et a quitté la pièce.
Anh ấy đột ngột đứng dậy và rời khỏi phòng.



























