Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
évoquer
01
gợi nhớ, nhắc lại
rappeler un souvenir, faire venir à l'esprit
Các ví dụ
Ce parfum évoque l' été.
Nước hoa này gợi lên mùa hè.
02
đề cập, nhắc đến
parler de quelque chose, mentionner
Các ví dụ
Il a évoqué la possibilité d' un voyage.
Anh ấy đã đề cập đến khả năng của một chuyến đi.



























