Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
éprouver
01
thử nghiệm
tester quelque chose pour vérifier sa qualité, sa résistance ou son efficacité
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
éprouve
ngôi thứ nhất số nhiều
éprouvons
ngôi thứ nhất thì tương lai
éprouverai
hiện tại phân từ
éprouvant
quá khứ phân từ
éprouvé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
éprouvions
Các ví dụ
Les scientifiques éprouvent ce médicament sur des animaux.
Các nhà khoa học thử nghiệm loại thuốc này trên động vật.
02
chịu đựng, trải qua
subir quelque chose de difficile ou pénible
Các ví dụ
Nous éprouvons de la fatigue après cette longue marche.
Chúng tôi trải qua sự mệt mỏi sau cuộc đi bộ dài này.
03
chịu đựng, bị ảnh hưởng
subir un effet négatif ou être affecté par quelque chose
Các ví dụ
La maladie a éprouvé sa santé pendant des mois.
Căn bệnh đã thử thách sức khỏe của anh ấy trong nhiều tháng.
04
cảm thấy, trải nghiệm
ressentir une émotion, un sentiment ou une sensation
Các ví dụ
Nous éprouvons de la gratitude pour leur aide.
Chúng tôi cảm thấy lòng biết ơn vì sự giúp đỡ của họ.



























