échanger
échanger
eʃɑ̃ʒe
eshaazhe
échauderéchapperécharper

Định nghĩa và ý nghĩa của "échanger"trong tiếng Pháp

échanger
01

trao đổi, đổi

donner quelque chose et recevoir autre chose en retour 
échanger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
échange
ngôi thứ nhất số nhiều
échangeons
ngôi thứ nhất thì tương lai
échangerai
hiện tại phân từ
échangeant
quá khứ phân từ
échangé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
échangeons
Các ví dụ
Ils ont échangé leurs adresses. 

Họ đã trao đổi địa chỉ của họ.

02

được trao đổi

être donné et reçu entre deux ou plusieurs personnes 
échanger definition and meaning
Các ví dụ
Des cadeaux se sont échangés pendant la fête. 

Những món quà đã được trao đổi trong bữa tiệc.

03

communiquer, partager des paroles, des idées ou des informations avec quelqu'un 

échanger definition and meaning
Các ví dụ
Nous avons échangé quelques mots avant son départ. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng