échanger
Pronunciation
/eʃɑ̃ʒe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "échanger"trong tiếng Pháp

échanger
01

trao đổi, đổi

donner quelque chose et recevoir autre chose en retour
échanger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
échange
ngôi thứ nhất số nhiều
échangeons
ngôi thứ nhất thì tương lai
échangerai
hiện tại phân từ
échangeant
quá khứ phân từ
échangé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
échangeons
Các ví dụ
Elle a échangé sa voiture contre un modèle plus récent.
Cô ấy đã đổi xe của mình lấy một mẫu mới hơn.
02

được trao đổi

être donné et reçu entre deux ou plusieurs personnes
échanger definition and meaning
Các ví dụ
Beaucoup d' informations se sont échangées lors de la réunion.
Rất nhiều thông tin đã được trao đổi trong cuộc họp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng