Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
échangeable
01
có thể trao đổi, có thể thay thế
qui peut être remplacé par autre chose ou faire l'objet d'un échange
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus échangeable
so sánh hơn
plus échangeable
có thể phân cấp
giống đực số ít
échangeable
giống đực số nhiều
échangeables
giống cái số ít
échangeable
giống cái số nhiều
échangeables
Các ví dụ
Les billets de concert ne sont pas échangeables.
Vé buổi hòa nhạc không thể đổi trả.



























