échangeable
échangeable
eʃɑ̃ʒabl
eshaazhabl

Định nghĩa và ý nghĩa của "échangeable"trong tiếng Pháp

échangeable
01

có thể trao đổi, có thể thay thế

qui peut être remplacé par autre chose ou faire l'objet d'un échange 
échangeable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus échangeable
so sánh hơn
plus échangeable
có thể phân cấp
giống đực số ít
échangeable
giống đực số nhiều
échangeables
giống cái số ít
échangeable
giống cái số nhiều
échangeables
Các ví dụ
Ce produit est échangeable sous 30 jours. 

Sản phẩm này có thể đổi trả trong vòng 30 ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng