le visiteur
vi
vi
vi
si
zi
zi
teur
tœʁ
toer
visiter

Định nghĩa và ý nghĩa của "visiteur"trong tiếng Pháp

Le visiteur
01

khách thăm, người thăm

une personne qui vient voir  quelqu'un ou un lieu 
le visiteur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
visiteurs
giống đực số ít
visiteur
giống cái số ít
visiteuse
neutral form
personne
Các ví dụ
Le visiteur attend devant la porte. 

Người khách đợi trước cửa.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng